- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
giả chết; chết giả
Nó đang giả chết.
giả chết; chết giả
Anh ta giả chết để trốn tránh trách nhiệm.
giả chết; chết giả; trạng thái lơ lửng giữa sống và chết
Anh ấy đang trong trạng thái giả chết.
giả chết; chết giả
Nó đang giả chết.
giả chết; chết giả
Anh ta giả chết để trốn tránh trách nhiệm.
giả chết; chết giả; trạng thái lơ lửng giữa sống và chết
Anh ấy đang trong trạng thái giả chết.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
giả chết; chết giả
giả chết; chết giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.