- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
tự xưng giả; tự nhận sai sự thật
Anh ta giả xưng mình là bác sĩ.
tự xưng giả; tự nhận sai sự thật
Anh ta giả xưng mình là bác sĩ.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
tự xưng giả; tự nhận sai sự thật
tự xưng giả; tự nhận sai sự thật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.