- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
câu khẳng định giả (câu có hình thức khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định)
Đây không phải là một câu khẳng định giả.
câu khẳng định giả (câu có hình thức khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định)
Đây không phải là một câu khẳng định giả.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
câu khẳng định giả (câu có hình thức khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định)
câu khẳng định giả (câu có hình thức khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.