- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
đúng lúc đó; tình cờ thay; vừa đúng lúc
Thật trùng hợp, hôm nay tôi rảnh.
vừa đúng lúc; tình cờ thay
Thật trùng hợp là hôm nay tôi rảnh.
tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay
Thật may là hôm nay tôi rảnh.
đúng lúc đó; tình cờ thay; vừa đúng lúc
Thật trùng hợp, hôm nay tôi rảnh.
vừa đúng lúc; tình cờ thay
Thật trùng hợp là hôm nay tôi rảnh.
tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay
Thật may là hôm nay tôi rảnh.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
đúng lúc đó; tình cờ thay; vừa đúng lúc
đúng lúc đó; tình cờ thay; vừa đúng lúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đúng vào lúc đó; thật trùng hợp thay; ngẫu nhiên sao lại
đúng vào lúc đó; thật trùng hợp thay; ngẫu nhiên sao lại