- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
phòng phụ; buồng phụ; vợ lẽ; thiếp
Căn phòng phụ này rất nhỏ.
vợ lẽ; vợ hai; (nhánh) con thứ trong gia tộc
Anh ấy đã cưới một người thiếp.
phòng phụ; buồng phụ; vợ lẽ; thiếp
Căn phòng phụ này rất nhỏ.
vợ lẽ; vợ hai; (nhánh) con thứ trong gia tộc
Anh ấy đã cưới một người thiếp.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
phòng phụ; buồng phụ; vợ lẽ; thiếp
phòng phụ; buồng phụ; vợ lẽ; thiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.