- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
tài năng chuyên biệt; người có tài năng lệch
Anh ấy là một người có tài năng đặc biệt.
tài năng chuyên biệt; người có tài năng lệch
Anh ấy là một người có tài năng đặc biệt.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
tài năng chuyên biệt; người có tài năng lệch
tài năng chuyên biệt; người có tài năng lệch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.