- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
chứng hoang tưởng; chứng cuồng ám
Anh ấy bị chứng hoang tưởng.
chứng hoang tưởng; chứng cuồng ám
Anh ấy bị chứng hoang tưởng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
chứng hoang tưởng; chứng cuồng ám
chứng hoang tưởng; chứng cuồng ám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.