- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
bao che; thiên vị bảo vệ
Anh ấy luôn bao che cho bạn bè của mình.
bao che; thiên vị bảo vệ
Bạn không thể thiên vị anh ấy.
bao che; thiên vị bảo vệ
Anh ấy luôn bao che cho bạn bè của mình.
bao che; thiên vị bảo vệ
Bạn không thể thiên vị anh ấy.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
bao che; thiên vị bảo vệ
bao che; thiên vị bảo vệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.