- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Anh ấy sống ở vùng núi xa xôi.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Nơi này rất hẻo lánh.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Anh ấy sống ở vùng núi xa xôi.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Nơi này rất hẻo lánh.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.