- 亻nhân(người)
- 故cố(cũ, nguyên nhân)
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
đưa ra; đưa ra (quyết định, phán quyết, v.v.)
中产生;表现;创造chǎnshēng;biǎoxiàn;chuàngzào
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
đưa ra; ban hành; làm nên
发布或产生某种结果
đưa ra; đưa ra (quyết định, phán quyết, v.v.)
中产生;表现;创造chǎnshēng;biǎoxiàn;chuàngzào
Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
đưa ra; ban hành; làm nên
发布或产生某种结果
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đưa ra; đưa ra (quyết định, phán quyết, v.v.)
đưa ra; đưa ra (quyết định, phán quyết, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.