- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
rút ra (kết quả); đi đến (kết luận)
Chúng tôi đã đi đến một kết luận.
rút ra (kết quả); đi đến (kết luận)
Chúng tôi đã đi đến một kết luận.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
rút ra (kết quả); đi đến (kết luận)
rút ra (kết quả); đi đến (kết luận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.