- 亻nhân(người)
- 故cố(cũ, nguyên nhân)
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
giết; thủ tiêu; trừ khử
Anh ta đã bị giết.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
Anh ấy muốn giải quyết rắc rối đó.
đánh bại; hạ gục (trong thể thao)
Chúng tôi đã đánh bại họ rồi.
giết; thủ tiêu; trừ khử
Anh ta đã bị giết.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
Anh ấy muốn giải quyết rắc rối đó.
đánh bại; hạ gục (trong thể thao)
Chúng tôi đã đánh bại họ rồi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
giết; thủ tiêu; trừ khử
giết; thủ tiêu; trừ khử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Anh ấy muốn loại bỏ rắc rối đó.
tiêu diệt; thủ tiêu; giết
Anh ấy muốn loại bỏ rắc rối đó.