- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
ngừng sản xuất; đình công
Nhà máy này đã ngừng sản xuất.
ngừng sản xuất; đình công
Nhà máy này đã ngừng sản xuất.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
ngừng sản xuất; đình công
ngừng sản xuất; đình công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.