- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Mưa đã tạnh.
đình chỉ; chấm dứt; ngừng lại
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Mưa đã tạnh.
đình chỉ; chấm dứt; ngừng lại
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.