- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)
Mỗi năm đều phải khám sức khỏe một lần.
khám sức khỏe; kiểm tra thể chất(kế thừa)
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)
Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)
Mỗi năm đều phải khám sức khỏe một lần.
khám sức khỏe; kiểm tra thể chất(kế thừa)
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)
Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.