- 亻nhân(người)
- 俞du(đồng ý, vui vẻ)
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
tranh thủ thời gian rảnh; thư thả lúc rảnh rỗi
Anh ấy thích tranh thủ lúc rảnh rỗi đọc sách.
tranh thủ nghỉ ngơi; kiếm chút thư thái
Anh ấy thích trốn việc.
tranh thủ thời gian rảnh; thư thả lúc rảnh rỗi
Anh ấy thích tranh thủ lúc rảnh rỗi đọc sách.
tranh thủ nghỉ ngơi; kiếm chút thư thái
Anh ấy thích trốn việc.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tranh thủ thời gian rảnh; thư thả lúc rảnh rỗi
tranh thủ thời gian rảnh; thư thả lúc rảnh rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.