trộm; ăn cắp
trộm; ăn cắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trộm; ăn cắp(kế thừa)
中不经过许可拿走别人的东西bújīngguòxǔkě názǒu biérén de dōngxi
Anh ấy đã trộm tiền của tôi.
trộm; ăn cắp; lén lút(kế thừa)
中秘密地拿别人的东西mìmì de ná biérén de dōngxi
trộm; lén lút; lấy cắp(kế thừa)
中暗暗地、悄悄地做某事ànàn de、qiāoqiāo de zuò mǒushì
Anh ấy đã lén lấy sách của tôi.
giật; chộp(kế thừa)
中用力快速地拿取别人的东西yònglì kuàisù de náqǔ biérén de dōngxi
Anh ấy đã trộm ví của tôi.
kẻ trộm; tên trộm(kế thừa)
中偷东西的人tōu dōngxi de rén
Anh ấy là một tên trộm.
trộm; ăn cắp(kế thừa)
中不经过许可拿走别人的东西bújīngguòxǔkě názǒu biérén de dōngxi
Anh ấy đã trộm tiền của tôi.
trộm; ăn cắp; lén lút(kế thừa)
中秘密地拿别人的东西mìmì de ná biérén de dōngxi
trộm; lén lút; lấy cắp(kế thừa)
中暗暗地、悄悄地做某事ànàn de、qiāoqiāo de zuò mǒushì
Anh ấy đã lén lấy sách của tôi.
giật; chộp(kế thừa)
中用力快速地拿取别人的东西yònglì kuàisù de náqǔ biérén de dōngxi
Anh ấy đã trộm ví của tôi.
kẻ trộm; tên trộm(kế thừa)
中偷东西的人tōu dōngxi de rén
Anh ấy là một tên trộm.