- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
bình chứa khí; bồn chứa khí
Bình chứa khí này rỗng.
bình chứa khí; bồn chứa khí
Bình chứa khí này rỗng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
bình chứa khí; bồn chứa khí
bình chứa khí; bồn chứa khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.