- 米mễ(gạo)
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
túi tinh; túi chứa tinh
Túi tinh là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
túi tinh; túi chứa tinh
Túi tinh là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
túi tinh; túi chứa tinh
túi tinh; túi chứa tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.