- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
trữ lượng; lượng dự trữ
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này rất lớn.
trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)
trữ lượng; lượng dự trữ
Trữ lượng dầu mỏ của quốc gia này rất lớn.
trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
trữ lượng; lượng dự trữ
trữ lượng; lượng dự trữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.