- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
thúc đẩy chuyển dạ; kích thích sinh
Bác sĩ quyết định giục sinh.
thúc đẩy sinh sản; xúc tiến sinh đẻ; (bóng) thúc đẩy ra đời (một sự vật)
thúc đẩy chuyển dạ; kích thích sinh
Bác sĩ quyết định giục sinh.
thúc đẩy sinh sản; xúc tiến sinh đẻ; (bóng) thúc đẩy ra đời (một sự vật)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
thúc đẩy chuyển dạ; kích thích sinh
thúc đẩy chuyển dạ; kích thích sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.