- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
đòi nợ; thúc thu hồi
Anh ấy đã đòi khoản nợ của tôi.
đòi nợ; thu hồi nợ; (đặc biệt) thúc ép thanh toán
Anh ấy làm công việc đòi nợ.
đòi nợ; thúc thu hồi
Anh ấy đã đòi khoản nợ của tôi.
đòi nợ; thu hồi nợ; (đặc biệt) thúc ép thanh toán
Anh ấy làm công việc đòi nợ.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
đòi nợ; thúc thu hồi
đòi nợ; thúc thu hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.