- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
gây xúc động đến rơi lệ; khiến người ta rơi nước mắt
Câu chuyện này rất cảm động.
gây xúc động rơi nước mắt; (khí) cay mắt gây chảy nước mắt
Bộ phim này quá cảm động.
gây xúc động; gây rơi lệ; (của vũ khí hóa học) gây chảy nước mắt
gây xúc động đến rơi lệ; khiến người ta rơi nước mắt
Câu chuyện này rất cảm động.
gây xúc động rơi nước mắt; (khí) cay mắt gây chảy nước mắt
Bộ phim này quá cảm động.
gây xúc động; gây rơi lệ; (của vũ khí hóa học) gây chảy nước mắt
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
gây xúc động đến rơi lệ; khiến người ta rơi nước mắt
gây xúc động đến rơi lệ; khiến người ta rơi nước mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.