- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
thúc đẩy quá trình chín (của quả); làm chín nhanh
Loại thuốc này có thể thúc chín trái cây.
thúc đẩy quá trình chín (của quả); làm chín nhanh
Loại thuốc này có thể thúc chín trái cây.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
thúc đẩy quá trình chín (của quả); làm chín nhanh
thúc đẩy quá trình chín (của quả); làm chín nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.