- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
dân tộc Tráng (tên cũ của dân tộc Tráng ở Quảng Tây)
dân tộc Tráng (tên cũ của dân tộc Tráng ở Quảng Tây)
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
dân tộc Tráng (tên cũ của dân tộc Tráng ở Quảng Tây)
dân tộc Tráng (tên cũ của dân tộc Tráng ở Quảng Tây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.