- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò trẻ con; chuyện tầm thường (không đáng coi trọng)
Đây không phải là trò đùa đâu.
chuyện trẻ con; chuyện đùa giỡn
Đây không phải là chuyện đùa đâu.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò trẻ con; chuyện tầm thường (không đáng coi trọng)
Đây không phải là trò đùa đâu.
chuyện trẻ con; chuyện đùa giỡn
Đây không phải là chuyện đùa đâu.
trò trẻ con; chuyện tầm thường (không đáng coi trọng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.