- 二nhị(hai, trên đầu)
- 儿nhân(người (chân đứng))
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
than nguyên khai; than thô(kế thừa)
Than nguyên là than chưa qua chế biến.
than nguyên khai; than thô(kế thừa)
Than nguyên là than chưa qua chế biến.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
than nguyên khai; than thô
than nguyên khai; than thô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.