- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(phương ngữ) trước hết; đầu tiên
Trước hết, chúng ta phải hoàn thành kế hoạch này.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(phương ngữ) trước hết; đầu tiên
Trước hết, chúng ta phải hoàn thành kế hoạch này.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(phương ngữ) trước hết; đầu tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.