Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tổ tiên; tiên nhân; người đi trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tổ tiên; tiên nhân; người đi trước
Chúng ta nên kính trọng tổ tiên.
tổ tiên; người đã khuất; (kính) thân phụ quá cố
Cha tôi là một bác sĩ.
tổ tiên; tiên nhân; người đi trước
Chúng ta nên kính trọng tổ tiên.
tổ tiên; người đã khuất; (kính) thân phụ quá cố
Cha tôi là một bác sĩ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.