- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(sinh học) loài tổ tiên; loài cổ xưa mà các loài hiện nay tiến hóa từ đó
中很久以前的祖宗、父辈hěnjiǔ yǐiqián de zǔzong、fùbèi
Tổ tiên của loài người là ai?
rượu rum
中父亲的父亲,或更早的家族成员fùqin de fùqin、huò gèng zǎo de jiātú chéngyuán
Chúng ta nên kính trọng tổ tiên.
(sinh học) loài tổ tiên; loài cổ xưa mà các loài hiện nay tiến hóa từ đó
中很久以前的祖宗、父辈hěnjiǔ yǐiqián de zǔzong、fùbèi
Tổ tiên của loài người là ai?
rượu rum
中父亲的父亲,或更早的家族成员fùqin de fùqin、huò gèng zǎo de jiātú chéngyuán
Chúng ta nên kính trọng tổ tiên.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(sinh học) loài tổ tiên; loài cổ xưa mà các loài hiện nay tiến hóa từ đó
(sinh học) loài tổ tiên; loài cổ xưa mà các loài hiện nay tiến hóa từ đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.