- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tiền lệ; ví dụ; trường hợp
Cái này không có tiền lệ.
tiền lệ; ví dụ; trường hợp
Cái này không có tiền lệ.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tiền lệ; ví dụ; trường hợp
tiền lệ; ví dụ; trường hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.