- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
điều kiện tiên quyết; điều kiện tiền đề
Đây là điều kiện tiên quyết cho sự hợp tác của chúng ta.
điều kiện tiên quyết; điều kiện tiền đề
Đây là điều kiện tiên quyết cho sự hợp tác của chúng ta.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
điều kiện tiên quyết; điều kiện tiền đề
điều kiện tiên quyết; điều kiện tiền đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.