- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
thứ tự trước sau; trình tự
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự trước sau.
thứ tự trước sau; trình tự
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự trước sau.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
thứ tự trước sau; trình tự
thứ tự trước sau; trình tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.