- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(kính ngữ) bà nội quá cố của tôi
(kính ngữ) bà nội quá cố của tôi
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
(kính ngữ) bà nội quá cố của tôi
(kính ngữ) bà nội quá cố của tôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.