- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
giới thiệu trước; tiến cử (nói tốt cho ai đó trước)
Xin bạn giới thiệu một chút.
giới thiệu trước; tiến cử (nói tốt cho ai đó trước)
Xin bạn giới thiệu một chút.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
giới thiệu trước; tiến cử (nói tốt cho ai đó trước)
giới thiệu trước; tiến cử (nói tốt cho ai đó trước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.