- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
chiếu di mệnh của tiên đế
Di chiếu của tiên đế là một tài liệu lịch sử quan trọng.
chiếu di mệnh của tiên đế; di chiếu của tiên đế (thường chỉ di chiếu của Lưu Bị)
Di chiếu của tiên đế là di chúc của Lưu Bị.
chiếu di mệnh của tiên đế
Di chiếu của tiên đế là một tài liệu lịch sử quan trọng.
chiếu di mệnh của tiên đế; di chiếu của tiên đế (thường chỉ di chiếu của Lưu Bị)
Di chiếu của tiên đế là di chúc của Lưu Bị.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
chiếu di mệnh của tiên đế
chiếu di mệnh của tiên đế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.