- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tổ tiên; tiền nhân
Tổ tiên đã sống ở đây.
tổ tiên; tiền nhân
Tổ tiên đã sống ở đây.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tổ tiên; tiền nhân
tổ tiên; tiền nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.