- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
nguồn gốc; tiền lệ; người/vật đi tiên phong
Anh ấy đã mở ra một tiền lệ.
nguồn gốc; tiền lệ; người/vật đi tiên phong
Anh ấy đã mở ra một tiền lệ.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
nguồn gốc; tiền lệ; người/vật đi tiên phong
nguồn gốc; tiền lệ; người/vật đi tiên phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.