- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(văn) tiên phụ; cha đã khuất
Cha tôi là một bác sĩ.
người cha đã khuất; tiên quân (cách gọi tôn kính cha đã mất)
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(văn) tiên phụ; cha đã khuất
Cha tôi là một bác sĩ.
người cha đã khuất; tiên quân (cách gọi tôn kính cha đã mất)
(văn) tiên phụ; cha đã khuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.