- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
vua đời trước; tiên hoàng (vua của triều đại trước)
Tiên hoàng là một vị quân chủ vĩ đại.
vua đời trước; tiên hoàng (vua của triều đại trước)
Tiên hoàng là một vị quân chủ vĩ đại.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
vua đời trước; tiên hoàng (vua của triều đại trước)
vua đời trước; tiên hoàng (vua của triều đại trước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.