- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đi trước; tiến hành trước
Xin hãy đi trước một bước.
đi trước; tiên phong; đi tiên phong
Mời bạn đi trước.
đi trước; tiến hành trước
Xin hãy đi trước một bước.
đi trước; tiên phong; đi tiên phong
Mời bạn đi trước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
đi trước; tiến hành trước
đi trước; tiến hành trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.