- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri
Anh ấy là một người có tầm nhìn xa.
người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri
Anh ấy là một người có tầm nhìn xa.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri
người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.