- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(văn) bậc tiền bối uyên bác; người đi trước đã thành đạt
(văn) bậc tiền bối uyên bác; người đi trước đã thành đạt
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(văn) bậc tiền bối uyên bác; người đi trước đã thành đạt
(văn) bậc tiền bối uyên bác; người đi trước đã thành đạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.