- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
vào trước ra trước (FIFO)
FIFO là một phương pháp quản lý hàng tồn kho.
vào trước ra trước (FIFO)
FIFO là một phương pháp quản lý hàng tồn kho.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vào trước ra trước (FIFO)
vào trước ra trước (FIFO)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.