- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tập thể tiên tiến (danh hiệu khen thưởng cho nhóm/đơn vị xuất sắc)
Chúng tôi là một tập thể tiên tiến.
tập thể tiên tiến (danh hiệu khen thưởng cho nhóm/đơn vị xuất sắc)
Chúng tôi là một tập thể tiên tiến.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập thể tiên tiến (danh hiệu khen thưởng cho nhóm/đơn vị xuất sắc)
tập thể tiên tiến (danh hiệu khen thưởng cho nhóm/đơn vị xuất sắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.