- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tiên phong; người đi đầu; đội tiên phong
Anh ấy là người tiên phong của công ty chúng tôi.
tiên phong; người đi đầu; đội tiên phong
Anh ấy là người tiên phong của công ty chúng tôi.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tiên phong; người đi đầu; đội tiên phong
tiên phong; người đi đầu; đội tiên phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.