- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đi trước một bước; dẫn đầu; tiên phong
Anh ấy luôn đi đầu trong quân đội.
đi trước một bước; dẫn đầu; tiên phong
Anh ấy luôn đi đầu trong quân đội.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đi trước một bước; dẫn đầu; tiên phong
đi trước một bước; dẫn đầu; tiên phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.