- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người tiên phong; người khai phá
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
người tiên phong; người khai phá
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tiên phong; người khai phá
người tiên phong; người khai phá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.