- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
độ sáng; độ chói
Vui lòng điều chỉnh độ sáng màn hình.
độ sáng; độ chói
Độ sáng của màn hình này rất cao.
độ sáng; độ chói
Vui lòng điều chỉnh độ sáng màn hình.
độ sáng; độ chói
Độ sáng của màn hình này rất cao.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
độ sáng; độ chói
độ sáng; độ chói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.