- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
làm rạng rỡ tổ tiên, để lại phúc đức cho con cháu [thành ngữ]
Anh ấy đã làm rạng danh tổ tiên và mang lại vinh quang cho gia đình.
làm rạng rỡ tổ tiên, để lại phúc đức cho con cháu [thành ngữ]
Anh ấy đã làm rạng danh tổ tiên và mang lại vinh quang cho gia đình.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
làm rạng rỡ tổ tiên, để lại phúc đức cho con cháu [thành ngữ]
làm rạng rỡ tổ tiên, để lại phúc đức cho con cháu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.